gentlemen's agreement

gentlemen's agreement

Two business partners shake hands on a gentlemen's agreement.

Định nghĩa

Danh từ: Thỏa thuận danh dự hoặc thỏa thuận miệngmột thỏa thuận dựa trên danh dự lòng tin, không giá trị ràng buộc về mặt pháp .

dụ sử dụng
  • (Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận danh dự để chia sẻ thị trường không bất kỳ hợp đồng nào.)
  • (Quan hệ đối tác của họ dựa trên một thỏa thuận miệng, không phải một văn bản pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a gentlemen's agreement": một thỏa thuận danh dự.
    • The diplomats had a gentlemen's agreement to keep the negotiations confidential. (Các nhà ngoại giao đã một thỏa thuận danh dự để giữ bí mật các cuộc đàm phán.)
  • "to break a gentlemen's agreement": phá vỡ một thỏa thuận danh dự.
    • He broke the gentlemen's agreement by revealing the secret information. (Anh ta đã phá vỡ thỏa thuận danh dự bằng cách tiết lộ thông tin bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentleman's agreement (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa, nhưng "gentlemen's agreement" dạng phổ biến hơn.
  • Unwritten agreement (danh từ): thỏa thuận không thành văn.
  • Handshake deal (danh từ): thỏa thuận bắt tay, thường dùng trong kinh doanh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Verbal agreement: thỏa thuận bằng lời nói.
  • Honor-bound agreement: thỏa thuận ràng buộc bởi danh dự.
  • Pact of honor: hiệp ước danh dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on: dựa vào (thường dùng với "gentlemen's agreement").
    • They relied on a gentlemen's agreement rather than a legal contract. (Họ dựa vào một thỏa thuận danh dự thay vì một hợp đồng pháp .)
  • Stick to: tuân thủ.
    • Both sides must stick to the gentlemen's agreement for it to work. (Cả hai bên phải tuân thủ thỏa thuận danh dự để hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • A handshake is as good as a contract: một cái bắt tay giá trị như một hợp đồng (ám chỉ sự tin tưởng lẫn nhau).
    • In our family business, a handshake is as good as a contract, just like a gentlemen's agreement. (Trong công việc gia đình của chúng tôi, một cái bắt tay giá trị như một hợp đồng, giống như một thỏa thuận danh dự.)
  • On one's honor: dựa trên danh dự của ai đó.
    • The deal was made on their honor, a true gentlemen's agreement. (Thỏa thuận được thực hiện dựa trên danh dự của họ, một thỏa thuận danh dự thực sự.)